tin đồn

Học thuật
Thân thiện
tin đồn

Mọi người thường không nên tin vào những tin đồn vô căn cứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông tin được truyền miệng, lan truyền trong cộng đồng nhưng chưa được xác minh, chưa chính xác: "tin đồn" một thông tin, câu chuyện được nhiều người nói lại với nhau, thường thiếu bằng chứng xác thực có thể đúng hoặc sai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tin đồn rằng công ty sắp phá sản. (Mọi người đang truyền tai nhau thông tin chưa được kiểm chứng rằng công ty sắp phá sản.)
    • Đừng vội tin vào những tin đồn thất thiệt. (Đừng vội vàng tin tưởng vào những thông tin sai sự thật được lan truyền.)
    • Tin đồn về việc tăng giá xăng đang khiến người dân lo lắng. (Thông tin chưa được xác nhận về việc giá xăng tăng đang gây ra sự lo lắng trong dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin đồn thất thiệt": tin đồn nội dung sai sự thật, gây hại.
    • quan chức năng đang truy tìm nguồn gốc của những tin đồn thất thiệt trên mạng xã hội.
  • "dập tắt tin đồn": hành động phủ nhận hoặc làm cho một tin đồn ngừng lan truyền.
    • Người nổi tiếng đã lên tiếng dập tắt tin đồn ly hôn.
  • "theo tin đồn": dựa trên thông tin đang được lan truyền (thể hiện sự không chắc chắn về nguồn tin).
    • Theo tin đồn, dự án mới sẽ được khởi công vào tháng tới.
Biến thể từ gần giống
  • Đồn đại (danh từ/động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc truyền miệng những tin tức chưa kiểm chứng.
    • Những lời đồn đạicăn cứ.
  • Lời đồn (danh từ): cách nói khác của "tin đồn".
    • Lời đồn đó cuối cùng đã được chứng minh sai.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng đồn: thông tin được nhiều người bàn tán, lan truyền.
  • Dư luận (trong một số ngữ cảnh): ý kiến, phán xét của số đông được hình thành từ các thông tin lan truyền.
Từ trái nghĩa
  • Tin chính thống: thông tin từ nguồn chính thức, thẩm quyền.
  • Tin xác thực: thông tin đã được kiểm chứng, xác minh đúng.
  • Thông cáo báo chí: văn bản thông tin chính thức được phát hành ra công chúng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Đồn thổi": (động từ) lan truyền tin đồn.
    • Không nên đồn thổi những thông tin nhạy cảm.
  • "Tin vịt": tin đồn giả mạo, hoàn toàn không thật, thường được đăng trên báo.
    • Tờ báo đó nổi tiếng với nhiều tin vịt.
  • "Tai vách mạch rừng": thành ngữ ám chỉ tin đồn, chuyện riêng tư dễ bị lan truyền.
    • Cẩn thận khi nói chuyện, đừng để "tai vách mạch rừng".
tin đồn

Mọi người thường không nên tin vào những tin đồn vô căn cứ.

  1. Tin truyền miệng, chưa chính xác.

Từ gần giống